and whatnot

/ənd ˈwətˌnɑt/
Cụm từ
  1. (thành ngữ) vân vân; vân vân.
    (idiomatic) And so on; et cetera.
🎬 Nghe “and whatnot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish